Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地力 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìlì] độ phì của đất; sức đất。土地肥沃的程度。
多施底肥,增加地力。
bón nhiều phân để tăng độ phì của đất.
多施底肥,增加地力。
bón nhiều phân để tăng độ phì của đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 地力 Tìm thêm nội dung cho: 地力
