Từ: 暗语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗语 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànyǔ] tiếng lóng; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật hiệu。彼此约定的秘密话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
暗语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗语 Tìm thêm nội dung cho: 暗语