Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 擠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擠, chiết tự chữ TÊ, TỂ, TỄ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擠:
擠
Chiết tự chữ 擠
Biến thể giản thể: 挤;
Pinyin: ji3;
Việt bính: zai1;
擠 tễ, tê
◎Như: tễ xa 擠車 dồn lên xe.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Lão đích, thiếu đích, thượng đích, hạ đích, ô áp áp tễ liễu nhất ốc tử 老的, 少的, 上的, 下的, 烏壓壓擠了一屋子 (Đệ tứ thập tam hồi) Già trẻ, trên dưới, đến chật ních cả nhà.
(Động) Gạt, đẩy, chen, lách.
◎Như: bài tễ 排擠 chèn ép, nhân giá ma đa, hảo bất dong dị tài tễ tiến lai 人這麼多, 好不容易才擠進來 người đông thế này, không phải dễ mà chen lấn đi tới được.
(Động) Bóp, nặn, vắt, vặn.
◎Như: tễ ngưu nãi 擠牛奶 vắt sữa bò, tễ nha cao 擠牙膏 bóp kem đánh răng.
(Tính) Chật ních, đông nghẹt.
◎Như: hỏa xa trạm ngận ủng tễ 火車站很擁擠 trạm xe lửa này đông nghẹt.
§ Cũng đọc là tê.
tê, như "tê (nặn; chen)" (gdhn)
tể, như "tể (bóp nắn, tìm cho ra)" (gdhn)
Pinyin: ji3;
Việt bính: zai1;
擠 tễ, tê
Nghĩa Trung Việt của từ 擠
(Động) Tụ tập đông đúc, dồn lại một chỗ.◎Như: tễ xa 擠車 dồn lên xe.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Lão đích, thiếu đích, thượng đích, hạ đích, ô áp áp tễ liễu nhất ốc tử 老的, 少的, 上的, 下的, 烏壓壓擠了一屋子 (Đệ tứ thập tam hồi) Già trẻ, trên dưới, đến chật ních cả nhà.
(Động) Gạt, đẩy, chen, lách.
◎Như: bài tễ 排擠 chèn ép, nhân giá ma đa, hảo bất dong dị tài tễ tiến lai 人這麼多, 好不容易才擠進來 người đông thế này, không phải dễ mà chen lấn đi tới được.
(Động) Bóp, nặn, vắt, vặn.
◎Như: tễ ngưu nãi 擠牛奶 vắt sữa bò, tễ nha cao 擠牙膏 bóp kem đánh răng.
(Tính) Chật ních, đông nghẹt.
◎Như: hỏa xa trạm ngận ủng tễ 火車站很擁擠 trạm xe lửa này đông nghẹt.
§ Cũng đọc là tê.
tê, như "tê (nặn; chen)" (gdhn)
tể, như "tể (bóp nắn, tìm cho ra)" (gdhn)
Chữ gần giống với 擠:
㩚, 㩛, 㩜, 㩝, 㩞, 㩟, 擟, 擠, 擡, 擢, 擣, 擤, 擦, 擧, 擩, 擫, 擬, 擯, 擰, 擱, 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,Dị thể chữ 擠
挤,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擠
| tê | 擠: | tê (nặn; chen) |
| tể | 擠: | tể (bóp nắn, tìm cho ra) |

Tìm hình ảnh cho: 擠 Tìm thêm nội dung cho: 擠
