Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴光 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoguāng] phơi sáng; hấp thụ ánh sáng; bắt sáng; phơi nắng。 曝光.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 暴光 Tìm thêm nội dung cho: 暴光
