Từ: 暴戾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴戾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暴 • 戾

Nghĩa của 暴戾 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàolì] 书
thô bạo; tàn nhẫn; hung ác; ngang ngược。粗暴乖张;不讲道理;残酷凶恶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão暴:gió bão
bạo暴:bạo ngược; bạo dạn
bẹo暴:bẹo tai; bẹo nhau
bộc暴:bộc bạch; bộc trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戾

luỵ戾:luồn luỵ; cầu luỵ
lệ戾:rơi lệ
暴戾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴戾 Tìm thêm nội dung cho: 暴戾