Chữ 哱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哱, chiết tự chữ BUỘT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 哱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哱

Chiết tự chữ buột bao gồm chữ 口 孛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哱 cấu thành từ 2 chữ: 口, 孛
  • khẩu
  • bột, bụt, vút
  • []

    U+54F1, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo1;
    Việt bính: but6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哱


    buột, như "buột mồm" (vhn)

    Nghĩa của 哱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiào]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: HAO
    1. rống; kêu; gầm。猪的惊叫声。
    2. hổn hển。急促喘气的声音。

    Chữ gần giống với 哱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哱 Tự hình chữ 哱 Tự hình chữ 哱 Tự hình chữ 哱

    哱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哱 Tìm thêm nội dung cho: 哱