Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青绿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglǜ] xanh đậm; xanh um; xanh thẳm; xanh biếc。深绿。
青绿的松林。
rừng thông xanh biếc.
青绿的松林。
rừng thông xanh biếc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |

Tìm hình ảnh cho: 青绿 Tìm thêm nội dung cho: 青绿
