Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牵掣 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānchè] 1. liên can; vướng víu; liên quan; làm cản trở。因牵连而受影响或阻碍。
互相牵掣。
liên quan lẫn nhau.
抓住主要问题,不要被枝节问题牵掣住。
phải nắm lấy vấn đề chính, không bị vướng víu bởi những chi tiết.
2. kiềm chế; giam chân; hãm chân。牵制。
互相牵掣。
liên quan lẫn nhau.
抓住主要问题,不要被枝节问题牵掣住。
phải nắm lấy vấn đề chính, không bị vướng víu bởi những chi tiết.
2. kiềm chế; giam chân; hãm chân。牵制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵
| khiên | 牵: | cái khiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掣
| siết | 掣: | siết chặt |
| xiết | 掣: | xiết bao |
| xía | 掣: | ngồi xía |
| xế | 掣: | xế bóng |

Tìm hình ảnh cho: 牵掣 Tìm thêm nội dung cho: 牵掣
