Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲调 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔdiào] làn điệu; điệu hát (của bài hát hay vở kịch)。戏曲或歌曲的调子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 曲调 Tìm thêm nội dung cho: 曲调
