Cao su chống va đập cửa

Chữ 丶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 丶, chiết tự chữ CHỦ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丶:

丶 chủ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 丶

chủ [chủ]

U+4E36, tổng 1 nét, bộ Chủ 丶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu3;
Việt bính: zyu2;

chủ

Nghĩa Trung Việt của từ 丶

(Danh) Bộ chủ trong chữ Hán.
chủ, như "bộ chủ" (gdhn)

Chữ gần giống với 丶:

,

Chữ gần giống 丶

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 丶 Tự hình chữ 丶 Tự hình chữ 丶 Tự hình chữ 丶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丶

chủ:bộ chủ
丶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丶 Tìm thêm nội dung cho: 丶