Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngbǐ] lối vẽ tỉ mỉ; lối vẽ tinh vi (trong tranh Trung Quốc)。国画的一种画法,用笔工整,注重细部的描绘(区别于"写意")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 工笔 Tìm thêm nội dung cho: 工笔
