Từ: 月子病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 月子病:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 月 • 子 • 病

Nghĩa của 月子病 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuè·zibìng] bệnh hậu sản。产褥热的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt月:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt月:vừng nguyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh病:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh病:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh病:bịnh tật (bệnh tật)
nạch病:nạch (bệnh tật)
月子病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 月子病 Tìm thêm nội dung cho: 月子病