Chữ 𧛊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧛊, chiết tự chữ RÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧛊:

𧛊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧛊

𧛊

Chiết tự chữ 𧛊

[]

U+0276CA, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧛊

Nghĩa Trung Việt của từ 𧛊


rách, như "áo rách" (vhn)

Chữ gần giống với 𧛊:

裨, 裪, 裯, 裰, 裱, 裲, 裸, 裺, 裼, 裾, 褀, 褂, 褃, 褄, 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

Chữ gần giống 𧛊

Tự hình:

Tự hình chữ 𧛊 Tự hình chữ 𧛊 Tự hình chữ 𧛊 Tự hình chữ 𧛊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧛊

rách𧛊:áo rách
𧛊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧛊 Tìm thêm nội dung cho: 𧛊