Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 放患未然 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放患未然:
Nghĩa của 放患未然 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánghuànwèirán] phòng bị sẵn sàng; phòng ngừa trước。在事故或灾害尚未发生之前采取预防措施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 放患未然 Tìm thêm nội dung cho: 放患未然
