Chữ 𢯷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯷, chiết tự chữ VÀY, VẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯷:

𢯷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯷

𢯷

Chiết tự chữ 𢯷

Chiết tự chữ vày, vầy bao gồm chữ 手 韋 hoặc 扌 韋 hoặc 才 韋 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢯷 cấu thành từ 2 chữ: 手, 韋
  • thủ
  • vi
  • 2. 𢯷 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 韋
  • thủ
  • vi
  • 3. 𢯷 cấu thành từ 2 chữ: 才, 韋
  • tài
  • vi
  • []

    U+022BF7, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    𢯷

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢯷



    vầy, như "vầy đất" (vhn)
    vày, như "vày vò" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢯷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 𢯷

    𪭝,

    Chữ gần giống 𢯷

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢯷 Tự hình chữ 𢯷 Tự hình chữ 𢯷 Tự hình chữ 𢯷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯷

    vày𢯷:vày vò
    vầy𢯷:vầy đất
    𢯷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢯷 Tìm thêm nội dung cho: 𢯷