Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 月宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuègōng] cung trăng; nguyệt điện; nguyệt cung。传说中月亮里的宫殿,也作为月亮的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 月宫 Tìm thêm nội dung cho: 月宫
