Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 月工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 月工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 月工 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuègōng] người làm công tháng; công nhân thuê theo tháng。论月雇用的工人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
月工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 月工 Tìm thêm nội dung cho: 月工