Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有着 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒu·zhe] có; tồn tại。存在着;具有。
五四运动有着伟大的历史意义。
cuộc vận động Ngũ Tứ có ý nghĩa lịch sử vĩ đại.
他有着别人所没有的胆识。
anh ấy có lòng can đảm và ý chí mà người khác không có.
五四运动有着伟大的历史意义。
cuộc vận động Ngũ Tứ có ý nghĩa lịch sử vĩ đại.
他有着别人所没有的胆识。
anh ấy có lòng can đảm và ý chí mà người khác không có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 有着 Tìm thêm nội dung cho: 有着
