Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末座 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòzuò] ghế hạng bét; vị trí thấp nhất。座位分尊卑时,最卑的座位叫末座。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 末座 Tìm thêm nội dung cho: 末座
