Từ: 末座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 末座:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 末 • 座

Nghĩa của 末座 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòzuò] ghế hạng bét; vị trí thấp nhất。座位分尊卑时,最卑的座位叫末座。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 末

mượt末:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mạt末:mạt kiếp
mất末:mất mát
mặt末:mặt mày, bề mặt
mết末:mê mết
mệt末:mệt mỏi, chết mệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà座:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ座:toạ xuống (ụp xuống)
末座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 末座 Tìm thêm nội dung cho: 末座