Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本主儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnzhǔr] 1. đương sự; chính người đó. 本人。
本主儿一会儿就来,你问他得了。
chính người đó chút nữa sẽ đến, anh cứ hỏi anh ta là xong.
2. chủ nhân; nguyên chủ; cố chủ (của vật bị mất)。失物的所有者。
这辆招领的自行车,本主儿还没来取。
chủ nhân chiếc xe đạp được mời đến lãnh này vẫn chưa đến nhận
本主儿一会儿就来,你问他得了。
chính người đó chút nữa sẽ đến, anh cứ hỏi anh ta là xong.
2. chủ nhân; nguyên chủ; cố chủ (của vật bị mất)。失物的所有者。
这辆招领的自行车,本主儿还没来取。
chủ nhân chiếc xe đạp được mời đến lãnh này vẫn chưa đến nhận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 本主儿 Tìm thêm nội dung cho: 本主儿
