Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本字 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnzì] chữ gốc; bản tự (lối viết thông dụng của một chữ khác với cách viết ban đầu, cách viết ban đầu được gọi là "chữ gốc")。一个字通行的写法与原来的写法不同,原来的写法就称为本字,如"掰"的本字是"擘","搬"的本字是"般",如"暮"(傍晚)的本字是"莫"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 本字 Tìm thêm nội dung cho: 本字
