Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伴侣 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànlǚ] bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng.) 同在一起生活,工作或旅行的人。有时专指夫妻。
终身伴侣 (夫妇)
bạn đời (vợ chồng)
终身伴侣 (夫妇)
bạn đời (vợ chồng)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侣
| lữ | 侣: | bạn lữ |

Tìm hình ảnh cho: 伴侣 Tìm thêm nội dung cho: 伴侣
