Từ: 朴陋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朴陋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朴陋 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔlòu] giản dị; chất phác; đơn giản。朴素简陋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴

phác:chất phác
phắc:im phăng phắc
vóc:vóc người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陋

lậu:tệ lậu, hủ lậu
朴陋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朴陋 Tìm thêm nội dung cho: 朴陋