Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自由泳 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyóuyǒng] 1. bơi tự do。游泳项目之一,运动员可以用任何姿势游泳。
2. bơi ếch。爬泳。
2. bơi ếch。爬泳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳
| vạnh | 泳: | tròn vành vạnh |
| vịnh | 泳: | vịnh hạ long |

Tìm hình ảnh cho: 自由泳 Tìm thêm nội dung cho: 自由泳
