Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杜衡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùhéng] cây tế tân; cây đỗ hành (asarum blumei)。多年生草本植物,野生在山地理,开紫色小花。根茎可入药。也作杜蘅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜
| đũa | 杜: | đậu đũa |
| đậu | 杜: | cây đậu (cây đỗ) |
| đỏ | 杜: | đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ |
| đổ | 杜: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đỗ | 杜: | đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |

Tìm hình ảnh cho: 杜衡 Tìm thêm nội dung cho: 杜衡
