Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酱缸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酱缸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酱缸 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànggāng] chum tương。制造和储存酱、酱油、酱菜所用的缸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱

tương:đậu tương
酱缸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酱缸 Tìm thêm nội dung cho: 酱缸