Cao su chống va đập cửa

Từ: 大牢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大牢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大牢 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàláo] đại lao; nhà tù。监狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢

lao:lao xao
lào:lào thào
sao:làm sao
sau:trước sau, sau cùng, sau này
大牢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大牢 Tìm thêm nội dung cho: 大牢