Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大牢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàláo] đại lao; nhà tù。监狱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |

Tìm hình ảnh cho: 大牢 Tìm thêm nội dung cho: 大牢
