Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杰出 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéchū] xuất chúng; kiệt xuất; xuất sắc; lỗi lạc; phi thường; tuyệt vời (tài năng, thành tích)。(才能、成就)出众。
杰出人物。
nhân vật xuất chúng.
华罗庚成为当代国内外杰出的教学大师。
Hoa La Canh trở thành bậc thầy kiệt xuất trong và ngoài nước về môn toán.
杰出人物。
nhân vật xuất chúng.
华罗庚成为当代国内外杰出的教学大师。
Hoa La Canh trở thành bậc thầy kiệt xuất trong và ngoài nước về môn toán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杰
| kiệt | 杰: | hào kiệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 杰出 Tìm thêm nội dung cho: 杰出
