Chữ 頵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頵

頵 cấu thành từ 2 chữ: 君, 頁
  • quân, vua
  • hiệt, hệt
  • []

    U+9835, tổng 16 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun1;
    Việt bính: gwang1 wan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 頵


    Chữ gần giống với 頵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩓛, 𩓜,

    Dị thể chữ 頵

    𫖳,

    Chữ gần giống 頵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頵 Tự hình chữ 頵 Tự hình chữ 頵 Tự hình chữ 頵

    頵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頵 Tìm thêm nội dung cho: 頵