Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tức khắc
☆Tương tự:
tức thì
即時.
Nghĩa của 即刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíkè] tức khắc; lập tức; ngay lập tức。立刻。
即刻出发。
lập tức xuất phát.
即刻出发。
lập tức xuất phát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 即
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 即刻 Tìm thêm nội dung cho: 即刻
