Chữ 𥮎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥮎, chiết tự chữ MẢNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥮎:

𥮎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥮎

𥮎

Chiết tự chữ 𥮎

[]

U+025B8E, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mang3;
Việt bính: ;

𥮎

Nghĩa Trung Việt của từ 𥮎


mảng, như "mảng nghe" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥮎:

䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 𥮎

Tự hình:

Tự hình chữ 𥮎 Tự hình chữ 𥮎 Tự hình chữ 𥮎 Tự hình chữ 𥮎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥮎

mảng𥮎:bè mảng
𥮎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥮎 Tìm thêm nội dung cho: 𥮎