Từ: 果蝇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 果蝇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 果蝇 trong tiếng Trung hiện đại:

Guǒyíng ruồi giấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ:hủ tiếu
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇

dăng:dăng phách (vỉ đập ruồi)
果蝇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 果蝇 Tìm thêm nội dung cho: 果蝇