Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: delay có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ delay:

Đây là các chữ cấu thành từ này: delay

Dịch delay sang tiếng Trung hiện đại:

延时
delay tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: delay Tìm thêm nội dung cho: delay