Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa miệng trong tiếng Việt:
["- dt 1. Bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói: ăn ngon miệng; Há miệng chờ ho (tng); Đàn ông rộng miệng thì tài, đàn bà rộng miệng điếc tai láng giềng (tng); Chỉ nỏ miệng thôi. 2. Người thường xuyên ăn trong một gia đình: Một người cha phải nuôi sáu miệng. 3. Chỗ mở ra ngoài của một đồ vật có chiều sâu: Miệng lọ; Kiến trong miệng chén có bò đi đâu; Miệng chai. 4. Phần mở ra của một chỗ hõm trong tự nhiên: Miệng giếng; Miệng núi lửa.","- trgt Qua lời nói chứ không qua chữ viết: Nói ; Nhắn miệng; Trao đổi miệng; Trả lời miệng."]Dịch miệng sang tiếng Trung hiện đại:
喙 《借指人的嘴。》trăm miệng khó cãi百喙莫辩。
口; 颌 《 容器通外面的地方。》
miệng lọ.
瓶子口。
miệng bát.
碗口儿。
口头 《用说话方式来表达的。》
báo cáo miệng.
口头汇报。
口吻 《某些动物(如鱼, 狗等)头部向前突出的部 分, 包括嘴, 鼻子等。》
子口 《瓶、罐、箱、匣等器物上跟盖儿相密合的部分。》
嘴; 觜; 咀; 口子; 嘴儿; 嘴巴; 嘴子 《口的通称。》
há miệng; mở miệng
张嘴。
ngậm miệng; im mồm.
闭嘴。
miệng bình
瓶嘴儿。
há miệng
张开嘴巴。
miệng núi
山嘴子。
嘴头; 嘴头儿 《嘴(指说话时的)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng
| miệng | 𠰘: | mồm miệng |
| miệng | 𠱄: | mồm miệng |
| miệng | 𠲶: |

Tìm hình ảnh cho: miệng Tìm thêm nội dung cho: miệng
