Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浸泡 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnpào] ngâm; nhúng; dìm; đầm。放在液体中泡。
浸泡棉籽。
ngâm hạt bông.
浸泡棉籽。
ngâm hạt bông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浸
| rẫm | 浸: | rờ rẫm |
| thâm | 浸: | thâm trầm |
| thấm | 浸: | thấm nước; thấm thoát |
| trẩm | 浸: | |
| trẫm | 浸: | trẫm mình |
| tẩm | 浸: | tẩm (ngâm nước); tẩm bổ |
| tắm | 浸: | tắm rửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |

Tìm hình ảnh cho: 浸泡 Tìm thêm nội dung cho: 浸泡
