Chữ 䄷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄷:

䄷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄷

䄷

Chiết tự chữ 䄷

[]

U+4137, tổng 10 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi2;
Việt bính: sek6;

䄷

Nghĩa Trung Việt của từ 䄷


Chữ gần giống với 䄷:

䄶, 䄷, 䄸, 䄹, 秘, 秝, 租, 秠, 秣, 秤, 秥, 秦, 秧, 秨, 秩, 秪, 秫, 积, 称, 𥞖,

Chữ gần giống 䄷

Tự hình:

Tự hình chữ 䄷 Tự hình chữ 䄷 Tự hình chữ 䄷 Tự hình chữ 䄷

䄷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄷 Tìm thêm nội dung cho: 䄷