Từ: 枝指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枝指:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kì chỉ
Ngón tay ngón chân mọc thừa ra bên cạnh ngón cái.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che:che chở
chi:chi (cành nhánh của cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả
枝指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枝指 Tìm thêm nội dung cho: 枝指