Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人日 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénrì] ngày 7-1 âm lịch (theo cách gọi cũ)。旧时称正月初七。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 人日 Tìm thêm nội dung cho: 人日
