Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营私 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngsī] mưu lợi riêng; kiếm chác。谋求私利。
结党营私
kết bè đảng để mưu cầu lợi riêng.
营私舞弊
gian lận để kiếm chác
结党营私
kết bè đảng để mưu cầu lợi riêng.
营私舞弊
gian lận để kiếm chác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |

Tìm hình ảnh cho: 营私 Tìm thêm nội dung cho: 营私
