Từ: 枸櫞酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枸櫞酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 枸櫞酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǔyuánsuān] a-xít xi-tric (acid citric)。有机化合物,分子式C6H8O7,无色结晶。柠檬等植物的果实中都含有柠檬酸,从甘蔗或甘薯中也可以制取。用在食品工业、印染工业、医药等方面。Xem: 见〖柠檬酸〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枸

:đèn cù
cẩu:cẩu cốt (cây có lá như xương nhọn)
cử:cử (chanh da vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 櫞

duyên:củ duyên (trái chanh da dày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
枸櫞酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枸櫞酸 Tìm thêm nội dung cho: 枸櫞酸