Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 染缸 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǎngāng] chảo nhuộm; thùng nhuộm。专用来染东西的大缸。现用来比喻对人的思想产生坏影响的地方或环境。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 染
| nhiễm | 染: | truyền nhiễm, nhiễm bệnh |
| nhuôm | 染: | |
| nhuốm | 染: | nhuốm bệnh |
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
| nhẹm | 染: | giữ nhẹm |
| ruộm | 染: | ruộm tóc (nhuộm tóc) |
| vẩn | 染: | vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 染缸 Tìm thêm nội dung cho: 染缸
