Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨦙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦙, chiết tự chữ LỀ, RÉT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨦙:
𨦙
Chiết tự chữ 𨦙
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨦙
Nghĩa Trung Việt của từ 𨦙
lề, như "bản lề" (vhn)
rét, như "gỉ rét" (btcn)
Chữ gần giống với 𨦙:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Chữ gần giống 𨦙
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨦙
| lề | 𨦙: | bản lề |
| rét | 𨦙: | gỉ rét |

Tìm hình ảnh cho: 𨦙 Tìm thêm nội dung cho: 𨦙
