Chữ 𨦙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦙, chiết tự chữ LỀ, RÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨦙:

𨦙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨦙

𨦙

Chiết tự chữ 𨦙

[]

U+028999, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨦙

Nghĩa Trung Việt của từ 𨦙



lề, như "bản lề" (vhn)
rét, như "gỉ rét" (btcn)

Chữ gần giống với 𨦙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Chữ gần giống 𨦙

Tự hình:

Tự hình chữ 𨦙 Tự hình chữ 𨦙 Tự hình chữ 𨦙 Tự hình chữ 𨦙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨦙

lề𨦙:bản lề
rét𨦙:gỉ rét
𨦙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨦙 Tìm thêm nội dung cho: 𨦙