Từ: 查夜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查夜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 查 • 夜

Nghĩa của 查夜 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháyè] đi tuần; tuần tra ban đêm。夜间巡视,检查有无事故。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già查:già cả; già đời
tra查:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

dà夜:dần dà
dạ夜:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa
查夜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查夜 Tìm thêm nội dung cho: 查夜