Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phân quyền
Chia quyền và định rõ quyền hạn của từng cơ quan, như quyền lập pháp, quyền tư pháp và quyền hành chánh đều độc lập, không lệ thuộc nhau. ★Tương phản:
tập quyền
集權.
Nghĩa của 分权 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnquán] 1. phân quyền。行政、立法、司法权各由彼此独立的部门行使的原则。
2. sự phân chia quyền lực。中央政府与各省之间权力分开的原则。
2. sự phân chia quyền lực。中央政府与各省之间权力分开的原则。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 權
| quyền | 權: | quyền bính |
| quàn | 權: | quàn người chết |

Tìm hình ảnh cho: 分權 Tìm thêm nội dung cho: 分權
