Từ: 更改 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 更改:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 更 • 改

canh cải
Sửa đổi, cải hoán. ◇Vô danh thị 無名氏:
Ngã canh cải liễu giá y phục, đả ban cá hóa lang nhi khứ
我更改了這衣服, 打扮箇貨郎兒去 (Hoàng hoa dục 黃花峪, Đệ nhị chiệp) Tôi thay bộ quần áo này xong, sửa soạn làm người gánh hàng rong rồi đi.

Nghĩa của 更改 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēnggǎi] thay đổi; sửa đổi。改换;改动。
更改时间
thay đổi thời gian
更改名称
thay đổi tên gọi
飞往上海的飞机中途遇雾,临时更改航线。
máy bay đi Thượng Hải nửa đường gặp sương mù, tạm thời phải thay đổi tuyến bay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 更

canh更:canh khuya
cánh更:tự lực cánh sinh
ngạnh更:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 改

cãi改:cãi cọ, cãi nhau
cải改:cải cách, cải biên; hối cải
gởi改:gởi gắm, gởi thân
gửi改:gửi gắm
更改 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 更改 Tìm thêm nội dung cho: 更改