Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 标桩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 标桩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 标桩 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāozhuāng] 1. cọc; cột mốc。通常为了某一具体目的(如作植物的支撑、框架的构件或系牛马用的桩杆,作为标记边界、地基或土地所有权范围的界桩)插入或打算插入土地的尖端木桩或其它材料的桩。
2. cọc。插入地里的通常是锥形的木料或金属块(如为了标出地界或限界或立桩标出一项地产要求)。
3. trung tâm。被置于某一重要测量点供使用(如在三角测量中)的永久性标志。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 标

tiêu:tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桩

trang:trang (cái cọc)
标桩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 标桩 Tìm thêm nội dung cho: 标桩