Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 标注 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāozhù] đánh dấu; ghi dấu。贴记号于(作为评论或强调)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 标注 Tìm thêm nội dung cho: 标注
