Từ: 标界 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 标界:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 标 • 界

Nghĩa của 标界 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāojiè] 1. phân ranh。标出...的界线。
2. phân ranh giới。划分出界限。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 标

tiêu标:tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 界

giái界: 
giới界:giới hạn; giới thiệu; hạ giới
标界 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 标界 Tìm thêm nội dung cho: 标界