Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[gābā] rắc; răng rắc; cốp (từ tượng thanh, tiếng cành cây gãy)。象声词,形容树枝等折断的声音。
嘎巴一声,树枝折成两截儿。
rắc một tiếng, cành cây đã gãy làm hai đoạn.
方
[gā·ba]
dính lại; kết lại; bám dính; bám; dính (sau khi khô)。黏的东西干后附着在器物上。
饭粒都嘎巴在锅底上了。
hạt cơm bám vào đáy nồi.
嘎巴一声,树枝折成两截儿。
rắc một tiếng, cành cây đã gãy làm hai đoạn.
方
[gā·ba]
dính lại; kết lại; bám dính; bám; dính (sau khi khô)。黏的东西干后附着在器物上。
饭粒都嘎巴在锅底上了。
hạt cơm bám vào đáy nồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 嘎巴 Tìm thêm nội dung cho: 嘎巴
