Từ: 背负 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背负:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背负 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēifù]
1. đeo; mang; địu; cõng。用脊背驮。
背负着衣包。
đeo túi đồ (túi quần áo)

2. gánh vác; đảm trách; mang; nhận; chịu trách nhiệm。担负。
背负着人民的希望。
mang niềm hy vọng của nhân dân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc
背负 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背负 Tìm thêm nội dung cho: 背负